rủ lòng
Định nghĩa
- Động từ:
- Hạ cố, đoái thương: "rủ lòng" diễn tả hành động của người có địa vị, quyền thế hoặc bề trên hạ mình xuống để tỏ lòng thương xót, quan tâm đến người dưới hoặc người gặp khó khăn. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự, cầu xin.
- Vui lòng, bằng lòng: Trong một số ngữ cảnh, "rủ lòng" còn chỉ sự sẵn lòng làm một việc gì đó vì lòng tốt hoặc sự nhân từ.
Ví dụ sử dụng
- (Xin ngài hạ cố thương xót người nghèo khổ.)
- (Nhà vua đoái thương ban ơn cho dân.)
- (Hy vọng bà vui lòng giúp đỡ cháu khi gặp khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rủ lòng thương": cụm từ phổ biến nhất, mang nghĩa hạ cố tỏ lòng thương xót.
- Xin Đức Phật rủ lòng thương chúng sinh. (Cầu xin Đức Phật đoái thương chúng sinh.)
- "rủ lòng nhân từ": thể hiện sự rộng lượng, tốt bụng từ bề trên.
- Quan tòa rủ lòng nhân từ giảm án cho phạm nhân. (Quan tòa vì lòng tốt mà giảm nhẹ hình phạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Rủ (động từ): mời gọi, kéo theo. "Rủ lòng" là sự kết hợp cố định, không tách rời.
- Đoái thương (động từ): hạ cố nhìn đến và thương xót — đồng nghĩa với "rủ lòng".
- Xin Chúa đoái thương con dân. (Xin Chúa hạ cố thương xót con dân.)
- Thương xót (động từ): có lòng thương cảm, xót xa — gần nghĩa nhưng thiếu sắc thái hạ cố.
Từ đồng nghĩa
- Hạ cố: hạ mình xuống để quan tâm, chú ý.
- Thương tình: vì lòng thương mà hành động.
- Nhân từ: có lòng tốt, rộng lượng.
Thành ngữ liên quan
- Rủ lòng thương kẻ cô thế: hạ cố thương xót người yếu thế, không nơi nương tựa.
- Người giàu nên rủ lòng thương kẻ cô thế. (Người giàu nên hạ cố thương xót người yếu thế.)